Tiếng Việt
Thuốc tránh thai tiếng Anh là gì?
thuốc tránh thai tiếng Anh là birth control pill /bɜrθ kənˈtroʊl pɪl/. Thuốc tránh thai là loại thuốc dùng để ngăn ngừa thai kỳ của phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
birth control pill
Ví dụ câu với thuốc tránh thai / birth control pill
- 1
Cô ấy bắt đầu dùng thuốc tránh thai để tránh mang thai không mong muốn.
She started taking the birth control pill to prevent unwanted pregnancy.
- 2
Thuốc tránh thai cần được sử dụng đúng cách để đảm bảo hiệu quả.
The birth control pill must be used correctly to ensure effectiveness.
Ghi chú dùng từ thuốc tránh thai
Thuốc tránh thai là một phương pháp tránh thai phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'hormone' (hormone), 'contraception' (ngừa thai), và 'pregnancy' (thai kỳ).
Video minh hoạ thuốc tránh thai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuốc tránh thai
Câu hỏi thường gặp về "thuốc tránh thai"
Thuốc tránh thai tiếng Anh là gì?
Thuốc tránh thai tiếng Anh là "birth control pill" (danh từ), nghĩa là: Thuốc tránh thai là loại thuốc dùng để ngăn ngừa thai kỳ của phụ nữ.
"birth control pill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"birth control pill" nghĩa tiếng Việt là "thuốc tránh thai". Thuốc tránh thai là một phương pháp tránh thai phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'hormone' (hormone), 'contraception' (ngừa thai), và 'pregnancy' (thai kỳ).
Phát âm "birth control pill" như thế nào?
"birth control pill" có phiên âm IPA /bɜrθ kənˈtroʊl pɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "birth control pill"?
She started taking the birth control pill to prevent unwanted pregnancy. — Cô ấy bắt đầu dùng thuốc tránh thai để tránh mang thai không mong muốn.