The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thưởng doanh số tiếng Anh là gì?

thưởng doanh số tiếng Anh là sales bonus /seɪlz ˈboʊnəs/. Tiền thưởng dựa trên thành tích bán hàng của nhân viên hoặc công ty.

Hình minh hoạ "thưởng doanh số" tiếng Anh là "sales bonus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sales bonus

Danh từ
/seɪlz ˈboʊnəs/

Ví dụ câu với thưởng doanh số / sales bonus

  1. 1

    Nhân viên nhận thưởng doanh số cuối tháng vì đạt mục tiêu bán hàng.

    The sales team received a bonus at the end of the month for meeting their targets.

  2. 2

    Thưởng doanh số là một phần thưởng khích lệ nhân viên bán hàng.

    A sales bonus is an incentive reward for salespeople.

Ghi chú dùng từ thưởng doanh số

Thưởng doanh số là phần thưởng tài chính dựa trên thành tích bán hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'commission' (hoa hồng), 'incentive' (động lực), 'performance bonus' (thưởng thành tích).

Video minh hoạ thưởng doanh số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thưởng doanh số

Câu hỏi thường gặp về "thưởng doanh số"

Thưởng doanh số tiếng Anh là gì?

Thưởng doanh số tiếng Anh là "sales bonus" (danh từ), nghĩa là: Tiền thưởng dựa trên thành tích bán hàng của nhân viên hoặc công ty.

"sales bonus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sales bonus" nghĩa tiếng Việt là "thưởng doanh số". Thưởng doanh số là phần thưởng tài chính dựa trên thành tích bán hàng.

Phát âm "sales bonus" như thế nào?

"sales bonus" có phiên âm IPA /seɪlz ˈboʊnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sales bonus"?

The sales team received a bonus at the end of the month for meeting their targets. — Nhân viên nhận thưởng doanh số cuối tháng vì đạt mục tiêu bán hàng.