Tiếng Việt
Thương hiệu cá nhân tiếng Anh là gì?
thương hiệu cá nhân tiếng Anh là personal brand /ˈpɜrsɪnɪl brænd/. Thương hiệu cá nhân là hình ảnh và uy tín của một người trong mắt công chúng, thể hiện qua cách họ thể hiện bản thân và các giá trị cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal brand
Ví dụ câu với thương hiệu cá nhân / personal brand
- 1
Anh ấy đang xây dựng thương hiệu cá nhân để thu hút nhà tuyển dụng.
He is building his personal brand to attract employers.
- 2
Thương hiệu cá nhân mạnh giúp bạn nổi bật trong thị trường cạnh tranh.
A strong personal brand helps you stand out in a competitive market.
Ghi chú dùng từ thương hiệu cá nhân
Thương hiệu cá nhân liên quan đến danh tiếng và hình ảnh cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'brand identity' (nhận diện thương hiệu), 'reputation' (danh tiếng), và 'personal marketing' (tiếp thị cá nhân).
Video minh hoạ thương hiệu cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thương hiệu cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "thương hiệu cá nhân"
Thương hiệu cá nhân tiếng Anh là gì?
Thương hiệu cá nhân tiếng Anh là "personal brand" (danh từ), nghĩa là: Thương hiệu cá nhân là hình ảnh và uy tín của một người trong mắt công chúng, thể hiện qua cách họ thể hiện bản thân và các giá trị cá nhân.
"personal brand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal brand" nghĩa tiếng Việt là "thương hiệu cá nhân". Thương hiệu cá nhân liên quan đến danh tiếng và hình ảnh cá nhân.
Phát âm "personal brand" như thế nào?
"personal brand" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl brænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal brand"?
He is building his personal brand to attract employers. — Anh ấy đang xây dựng thương hiệu cá nhân để thu hút nhà tuyển dụng.