Tiếng Việt
Xây dựng thương hiệu cá nhân tiếng Anh là gì?
xây dựng thương hiệu cá nhân tiếng Anh là build a personal brand /bɪld ə ˈpɜːsᵊnᵊl brænd/. Quá trình tạo dựng hình ảnh và danh tiếng cá nhân để nổi bật trong lĩnh vực của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
build a personal brand
Ví dụ câu với xây dựng thương hiệu cá nhân / build a personal brand
- 1
Anh ấy đang xây dựng thương hiệu cá nhân qua các mạng xã hội.
He is building a personal brand through social media.
- 2
Xây dựng thương hiệu cá nhân giúp bạn thu hút nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn.
Building a personal brand helps you attract more career opportunities.
Ghi chú dùng từ xây dựng thương hiệu cá nhân
Xây dựng thương hiệu cá nhân là quá trình phát triển hình ảnh cá nhân để nổi bật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'branding' (xây dựng thương hiệu), 'reputation' (danh tiếng), 'personal image' (hình ảnh cá nhân).
Video minh hoạ xây dựng thương hiệu cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xây dựng thương hiệu cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "xây dựng thương hiệu cá nhân"
Xây dựng thương hiệu cá nhân tiếng Anh là gì?
Xây dựng thương hiệu cá nhân tiếng Anh là "build a personal brand" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tạo dựng hình ảnh và danh tiếng cá nhân để nổi bật trong lĩnh vực của mình.
"build a personal brand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"build a personal brand" nghĩa tiếng Việt là "xây dựng thương hiệu cá nhân". Xây dựng thương hiệu cá nhân là quá trình phát triển hình ảnh cá nhân để nổi bật.
Phát âm "build a personal brand" như thế nào?
"build a personal brand" có phiên âm IPA /bɪld ə ˈpɜːsᵊnᵊl brænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "build a personal brand"?
He is building a personal brand through social media. — Anh ấy đang xây dựng thương hiệu cá nhân qua các mạng xã hội.