Tiếng Việt
Thường ngày tiếng Anh là gì?
thường ngày tiếng Anh là everyday /ˈevrideɪ/. Thông thường, hàng ngày, xảy ra đều đặn trong cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
everyday
Ví dụ câu với thường ngày / everyday
- 1
Tôi uống cà phê mỗi sáng trong cuộc sống thường ngày.
I drink coffee every morning in my everyday life.
- 2
Trang phục thường ngày của cô ấy là quần jeans và áo thun.
Her everyday attire is jeans and a T-shirt.
Ghi chú dùng từ thường ngày
Thường ngày dùng để chỉ những hoạt động hoặc vật dụng diễn ra hàng ngày, như 'daily' hoặc 'regular'. Các từ liên quan gồm 'routine' (thói quen), 'habit' (thói quen), 'ordinary' (bình thường).
Video minh hoạ thường ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thường ngày
Câu hỏi thường gặp về "thường ngày"
Thường ngày tiếng Anh là gì?
Thường ngày tiếng Anh là "everyday" (tính từ), nghĩa là: Thông thường, hàng ngày, xảy ra đều đặn trong cuộc sống hàng ngày.
"everyday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"everyday" nghĩa tiếng Việt là "thường ngày". Thường ngày dùng để chỉ những hoạt động hoặc vật dụng diễn ra hàng ngày, như 'daily' hoặc 'regular'.
Phát âm "everyday" như thế nào?
"everyday" có phiên âm IPA /ˈevrideɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "everyday"?
I drink coffee every morning in my everyday life. — Tôi uống cà phê mỗi sáng trong cuộc sống thường ngày.