Tiếng Việt
Hàng ngày tiếng Anh là gì?
hàng ngày tiếng Anh là everyday /ˈɛvriˈdeɪ/. Thường xuyên xảy ra hoặc làm hàng ngày, không đặc biệt hay khác biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
everyday
Ví dụ câu với hàng ngày / everyday
- 1
Tôi đi làm hàng ngày bằng xe đạp.
I go to work every day by bicycle.
- 2
Việc học hàng ngày giúp tôi tiến bộ nhanh hơn.
Daily studying helps me improve faster.
Ghi chú dùng từ hàng ngày
Hàng ngày đề cập đến những việc xảy ra đều đặn mỗi ngày. Các từ liên quan: 'daily' (hàng ngày), 'routine' (thói quen), 'regular' (đều đặn).
Video minh hoạ hàng ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hàng ngày
- hàng ngày hàng giờaround the clock
- hànggoods
- ngàyday
- báo hàng ngàydaily newspaper
- Báo cáo hàng ngàyDaily Report
- mục tin hàng ngàydaily news column
- vật dụng hàng ngàyEveryday item
- công việc hàng ngàydaily work
- cuộc sống hàng ngàydaily life
- sinh hoạt hàng ngàydaily activities
- thói quen hàng ngàydaily habits
- hàng bùSupplementary goods
Câu hỏi thường gặp về "hàng ngày"
Hàng ngày tiếng Anh là gì?
Hàng ngày tiếng Anh là "everyday" (danh từ), nghĩa là: Thường xuyên xảy ra hoặc làm hàng ngày, không đặc biệt hay khác biệt.
"everyday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"everyday" nghĩa tiếng Việt là "hàng ngày". Hàng ngày đề cập đến những việc xảy ra đều đặn mỗi ngày.
Phát âm "everyday" như thế nào?
"everyday" có phiên âm IPA /ˈɛvriˈdeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "everyday"?
I go to work every day by bicycle. — Tôi đi làm hàng ngày bằng xe đạp.