Tiếng Việt
Thượng hải tiếng Anh là gì?
thượng hải tiếng Anh là Shanghai /ʃæŋˈhaɪ/. Thượng Hải là thành phố lớn nhất ở Trung Quốc, nổi bật với các trung tâm tài chính và thương mại quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shanghai
Ví dụ câu với thượng hải / Shanghai
- 1
Thượng Hải có nhiều tòa nhà chọc trời và trung tâm thương mại sầm uất.
Shanghai has many skyscrapers and bustling shopping centers.
- 2
Chúng tôi đã tham quan Thượng Hải trong kỳ nghỉ hè vừa qua.
We visited Shanghai during our summer vacation.
Ghi chú dùng từ thượng hải
Thượng Hải là trung tâm kinh tế của Trung Quốc, liên quan đến các thuật ngữ như 'tài chính' (finance), 'thương mại' (trade), và 'đô thị' (urban).
Video minh hoạ thượng hải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thượng hải
Câu hỏi thường gặp về "thượng hải"
Thượng hải tiếng Anh là gì?
Thượng hải tiếng Anh là "Shanghai" (danh từ), nghĩa là: Thượng Hải là thành phố lớn nhất ở Trung Quốc, nổi bật với các trung tâm tài chính và thương mại quốc tế.
"Shanghai" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shanghai" nghĩa tiếng Việt là "thượng hải". Thượng Hải là trung tâm kinh tế của Trung Quốc, liên quan đến các thuật ngữ như 'tài chính' (finance), 'thương mại' (trade), và 'đô thị' (urban).
Phát âm "Shanghai" như thế nào?
"Shanghai" có phiên âm IPA /ʃæŋˈhaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shanghai"?
Shanghai has many skyscrapers and bustling shopping centers. — Thượng Hải có nhiều tòa nhà chọc trời và trung tâm thương mại sầm uất.