Tiếng Việt
Thượng võ tiếng Anh là gì?
thượng võ tiếng Anh là Chivalrous /ˈʃɪvəlrəs/. Mang tính anh hùng, dũng cảm, thể hiện lòng trung thành và danh dự trong hành xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chivalrous
Ví dụ câu với thượng võ / Chivalrous
- 1
Anh ấy luôn cư xử một cách thượng võ trong mọi tình huống.
He always behaves chivalrously in every situation.
- 2
Phong cách thượng võ của cô ấy khiến mọi người kính trọng.
Her chivalrous attitude earns her everyone's respect.
Ghi chú dùng từ thượng võ
Thượng võ thể hiện phẩm chất anh hùng, trung thành, danh dự. Các từ liên quan: gallant (dũng cảm), honorable (danh dự), brave (dũng cảm).
Video minh hoạ thượng võ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thượng võ
Câu hỏi thường gặp về "thượng võ"
Thượng võ tiếng Anh là gì?
Thượng võ tiếng Anh là "Chivalrous" (tính từ), nghĩa là: Mang tính anh hùng, dũng cảm, thể hiện lòng trung thành và danh dự trong hành xử.
"Chivalrous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chivalrous" nghĩa tiếng Việt là "thượng võ". Thượng võ thể hiện phẩm chất anh hùng, trung thành, danh dự.
Phát âm "Chivalrous" như thế nào?
"Chivalrous" có phiên âm IPA /ˈʃɪvəlrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chivalrous"?
He always behaves chivalrously in every situation. — Anh ấy luôn cư xử một cách thượng võ trong mọi tình huống.