The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thượng tọa tiếng Anh là gì?

thượng tọa tiếng Anh là thera /ˈθɛrə/. Thượng tọa là một chức danh trong Phật giáo, chỉ vị tăng cao cấp hoặc trụ trì chùa.

Hình minh hoạ "thượng tọa" tiếng Anh là "thera"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thera

Danh từ
/ˈθɛrə/

Ví dụ câu với thượng tọa / thera

  1. 1

    Thượng tọa đã giảng pháp trong buổi lễ hôm qua.

    The thera delivered a sermon during the ceremony.

  2. 2

    Các thượng tọa tụ họp để thảo luận về các hoạt động của chùa.

    The theras gathered to discuss the temple's activities.

Ghi chú dùng từ thượng tọa

Thượng tọa là chức danh trong Phật giáo, tương đương với trụ trì hoặc tăng cao cấp. Các từ liên quan: 'tăng sĩ' (monk), 'giáo hội' (clergy), 'đức Phật' (Buddha).

Video minh hoạ thượng tọa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thượng tọa

Câu hỏi thường gặp về "thượng tọa"

Thượng tọa tiếng Anh là gì?

Thượng tọa tiếng Anh là "thera" (danh từ), nghĩa là: Thượng tọa là một chức danh trong Phật giáo, chỉ vị tăng cao cấp hoặc trụ trì chùa.

"thera" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thera" nghĩa tiếng Việt là "thượng tọa". Thượng tọa là chức danh trong Phật giáo, tương đương với trụ trì hoặc tăng cao cấp.

Phát âm "thera" như thế nào?

"thera" có phiên âm IPA /ˈθɛrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thera"?

The thera delivered a sermon during the ceremony. — Thượng tọa đã giảng pháp trong buổi lễ hôm qua.