Tiếng Việt
Thưởng phạt tiếng Anh là gì?
thưởng phạt tiếng Anh là reward and punishment /rɪˈwɔrd ænd ˈpʌnɪʃmənt/. Hệ thống khen thưởng và xử phạt để thúc đẩy hành vi tích cực hoặc ngăn chặn hành vi tiêu cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reward and punishment
Ví dụ câu với thưởng phạt / reward and punishment
- 1
Học sinh được thưởng khi làm bài tốt.
Students are rewarded when they do well in their exams.
- 2
Giáo viên sử dụng thưởng phạt để duy trì trật tự trong lớp.
Teachers use reward and punishment to maintain order in the classroom.
Ghi chú dùng từ thưởng phạt
Thưởng phạt là phương pháp quản lý dựa trên việc khen thưởng hoặc xử phạt để điều chỉnh hành vi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'incentive' (động lực), 'discipline' (kỷ luật), và 'consequence' (hậu quả).
Video minh hoạ thưởng phạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thưởng phạt
- phạtPunish
- thưởngreward
- ự thưởng phạtcarrot and stick
- luật quy định sự thưởng phạtReward and punishment law
- đòn vọtcorporal punishment
- nhát đònfearful of punishment
- chịu phạtAccept punishment
- hình phạtpunishment
- nhục hìnhCorporal punishment
- trừng trịmete out punishment
- thưởng TếtTet bonus
- thụt xì dầusit-ups punishment
Câu hỏi thường gặp về "thưởng phạt"
Thưởng phạt tiếng Anh là gì?
Thưởng phạt tiếng Anh là "reward and punishment" (cụm từ), nghĩa là: Hệ thống khen thưởng và xử phạt để thúc đẩy hành vi tích cực hoặc ngăn chặn hành vi tiêu cực.
"reward and punishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reward and punishment" nghĩa tiếng Việt là "thưởng phạt". Thưởng phạt là phương pháp quản lý dựa trên việc khen thưởng hoặc xử phạt để điều chỉnh hành vi.
Phát âm "reward and punishment" như thế nào?
"reward and punishment" có phiên âm IPA /rɪˈwɔrd ænd ˈpʌnɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reward and punishment"?
Students are rewarded when they do well in their exams. — Học sinh được thưởng khi làm bài tốt.