The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẻ thường trú tiếng Anh là gì?

thẻ thường trú tiếng Anh là Permanent residence card /ˈpɜrmənənt ˈrɛzɪdəns kɑrd/. Thẻ xác nhận quyền cư trú lâu dài tại một quốc gia, thường dành cho người nước ngoài hoặc người có quyền cư trú đặc biệt.

Hình minh hoạ "thẻ thường trú" tiếng Anh là "Permanent residence card"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Permanent residence card

Danh từ
/ˈpɜrmənənt ˈrɛzɪdəns kɑrd/

Ví dụ câu với thẻ thường trú / Permanent residence card

  1. 1

    Bạn cần có thẻ thường trú để làm việc lâu dài tại đây.

    You need a permanent residence card to work here long-term.

  2. 2

    Anh ấy đã nộp đơn xin thẻ thường trú để định cư lâu dài.

    He applied for a permanent residence card to settle permanently.

Ghi chú dùng từ thẻ thường trú

Thẻ thường trú là giấy tờ chứng minh quyền cư trú dài hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'visa' (thị thực), 'citizenship' (quyền công dân), và 'residency' (quyền cư trú).

Video minh hoạ thẻ thường trú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thẻ thường trú

Câu hỏi thường gặp về "thẻ thường trú"

Thẻ thường trú tiếng Anh là gì?

Thẻ thường trú tiếng Anh là "Permanent residence card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ xác nhận quyền cư trú lâu dài tại một quốc gia, thường dành cho người nước ngoài hoặc người có quyền cư trú đặc biệt.

"Permanent residence card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Permanent residence card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ thường trú". Thẻ thường trú là giấy tờ chứng minh quyền cư trú dài hạn.

Phát âm "Permanent residence card" như thế nào?

"Permanent residence card" có phiên âm IPA /ˈpɜrmənənt ˈrɛzɪdəns kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Permanent residence card"?

You need a permanent residence card to work here long-term. — Bạn cần có thẻ thường trú để làm việc lâu dài tại đây.