Tiếng Việt
Thành viên thường trực tiếng Anh là gì?
thành viên thường trực tiếng Anh là permanent member /ˈpɜrmənənt ˈmɛmbər/. Thành viên có tư cách lâu dài trong một tổ chức hoặc nhóm, không thay đổi theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
permanent member
Ví dụ câu với thành viên thường trực / permanent member
- 1
Anh ấy là thành viên thường trực của hội đồng quản trị.
He is a permanent member of the board of directors.
- 2
Thành viên thường trực của ủy ban sẽ tham dự tất cả các cuộc họp.
The permanent member of the committee will attend all meetings.
Ghi chú dùng từ thành viên thường trực
Thành viên thường trực là người có vị trí cố định trong tổ chức, không thay đổi theo thời gian. Các thuật ngữ liên quan: 'người cố định' (fixed person), 'thành viên tạm thời' (temporary member), 'ủy viên' (committee member).
Video minh hoạ thành viên thường trực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành viên thường trực
Câu hỏi thường gặp về "thành viên thường trực"
Thành viên thường trực tiếng Anh là gì?
Thành viên thường trực tiếng Anh là "permanent member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên có tư cách lâu dài trong một tổ chức hoặc nhóm, không thay đổi theo thời gian.
"permanent member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"permanent member" nghĩa tiếng Việt là "thành viên thường trực". Thành viên thường trực là người có vị trí cố định trong tổ chức, không thay đổi theo thời gian.
Phát âm "permanent member" như thế nào?
"permanent member" có phiên âm IPA /ˈpɜrmənənt ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "permanent member"?
He is a permanent member of the board of directors. — Anh ấy là thành viên thường trực của hội đồng quản trị.