Tiếng Việt
Cơ quan thường trực tiếng Anh là gì?
cơ quan thường trực tiếng Anh là standing body /ˈstændɪŋ ˈbɑdi/. Cơ quan thường trực là một tổ chức hoặc bộ phận duy trì hoạt động liên tục để thực hiện các nhiệm vụ đã được giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
standing body
Ví dụ câu với cơ quan thường trực / standing body
- 1
Ủy ban này là một cơ quan thường trực của chính phủ.
This committee is a standing body of the government.
- 2
Cơ quan thường trực có trách nhiệm giám sát các hoạt động hàng ngày.
The standing body is responsible for overseeing daily operations.
Ghi chú dùng từ cơ quan thường trực
Cơ quan thường trực là một dạng tổ chức duy trì hoạt động liên tục. Các thuật ngữ liên quan: 'ủy ban', 'bộ phận', 'tổ chức'.
Video minh hoạ cơ quan thường trực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan thường trực
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan thường trực"
Cơ quan thường trực tiếng Anh là gì?
Cơ quan thường trực tiếng Anh là "standing body" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan thường trực là một tổ chức hoặc bộ phận duy trì hoạt động liên tục để thực hiện các nhiệm vụ đã được giao.
"standing body" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"standing body" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan thường trực". Cơ quan thường trực là một dạng tổ chức duy trì hoạt động liên tục.
Phát âm "standing body" như thế nào?
"standing body" có phiên âm IPA /ˈstændɪŋ ˈbɑdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "standing body"?
This committee is a standing body of the government. — Ủy ban này là một cơ quan thường trực của chính phủ.