The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ủy ban thường trực tiếng Anh là gì?

ủy ban thường trực tiếng Anh là Standing Committee /ˈstændɪŋ kəˈmɪti/. Ủy ban thường trực là ủy ban có chức năng hoạt động liên tục, thay mặt ủy ban lớn hơn trong các công việc hàng ngày.

Hình minh hoạ "ủy ban thường trực" tiếng Anh là "Standing Committee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Standing Committee

Danh từ
/ˈstændɪŋ kəˈmɪti/

Ví dụ câu với ủy ban thường trực / Standing Committee

  1. 1

    Ủy ban thường trực họp hàng tuần để thảo luận các vấn đề quan trọng.

    The Standing Committee meets weekly to discuss important issues.

  2. 2

    Ủy ban thường trực có trách nhiệm giám sát các hoạt động của chính phủ.

    The Standing Committee is responsible for overseeing government activities.

Ghi chú dùng từ ủy ban thường trực

Ủy ban thường trực là một thành phần quan trọng trong các tổ chức chính trị, giúp duy trì hoạt động liên tục. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ủy ban', 'hội đồng', 'ủy ban nhân dân'.

Video minh hoạ ủy ban thường trực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ủy ban thường trực

Câu hỏi thường gặp về "ủy ban thường trực"

Ủy ban thường trực tiếng Anh là gì?

Ủy ban thường trực tiếng Anh là "Standing Committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban thường trực là ủy ban có chức năng hoạt động liên tục, thay mặt ủy ban lớn hơn trong các công việc hàng ngày.

"Standing Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Standing Committee" nghĩa tiếng Việt là "ủy ban thường trực". Ủy ban thường trực là một thành phần quan trọng trong các tổ chức chính trị, giúp duy trì hoạt động liên tục.

Phát âm "Standing Committee" như thế nào?

"Standing Committee" có phiên âm IPA /ˈstændɪŋ kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Standing Committee"?

The Standing Committee meets weekly to discuss important issues. — Ủy ban thường trực họp hàng tuần để thảo luận các vấn đề quan trọng.