Tiếng Việt
Thường trực thành ủy tiếng Anh là gì?
thường trực thành ủy tiếng Anh là Standing city committee /ˈstændɪŋ ˈsɪti kəˈmɪti/. Ủy ban thành phố thường trực, cơ quan lãnh đạo chính trị của thành phố hoạt động liên tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Standing city committee
Ví dụ câu với thường trực thành ủy / Standing city committee
- 1
The Standing City Committee meets weekly to discuss urban development.
Ủy ban thành phố thường trực họp hàng tuần để thảo luận về phát triển đô thị.
- 2
Decisions made by the Standing City Committee are binding for local policies.
Các quyết định của Ủy ban thành phố thường trực có tính ràng buộc đối với chính sách địa phương.
Ghi chú dùng từ thường trực thành ủy
Thường trực thành ủy là cơ quan lãnh đạo chính trị của thành phố, có vai trò quyết định các chính sách lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'Ủy ban nhân dân' (People's Committee), 'Chính quyền địa phương' (Local government), 'Chủ tịch thành phố' (City Mayor).
Video minh hoạ thường trực thành ủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thường trực thành ủy
Câu hỏi thường gặp về "thường trực thành ủy"
Thường trực thành ủy tiếng Anh là gì?
Thường trực thành ủy tiếng Anh là "Standing city committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban thành phố thường trực, cơ quan lãnh đạo chính trị của thành phố hoạt động liên tục.
"Standing city committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Standing city committee" nghĩa tiếng Việt là "thường trực thành ủy". Thường trực thành ủy là cơ quan lãnh đạo chính trị của thành phố, có vai trò quyết định các chính sách lớn.
Phát âm "Standing city committee" như thế nào?
"Standing city committee" có phiên âm IPA /ˈstændɪŋ ˈsɪti kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Standing city committee"?
Ủy ban thành phố thường trực họp hàng tuần để thảo luận về phát triển đô thị. — The Standing City Committee meets weekly to discuss urban development.