Tiếng Việt
Thường vụ tỉnh ủy tiếng Anh là gì?
thường vụ tỉnh ủy tiếng Anh là Provincial standing committee /prəˈvɪnʃəl ˈstændɪŋ kəˈmɪti/. Ủy ban thường trực của Tỉnh ủy, chịu trách nhiệm điều hành công việc hàng ngày của tỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Provincial standing committee
Ví dụ câu với thường vụ tỉnh ủy / Provincial standing committee
- 1
Ủy ban thường vụ tỉnh ủy họp hàng tháng để bàn về các chính sách mới.
The provincial standing committee meets monthly to discuss new policies.
- 2
Chủ tịch ủy ban thường vụ tỉnh ủy phát biểu tại cuộc họp.
The chairman of the provincial standing committee spoke at the meeting.
Ghi chú dùng từ thường vụ tỉnh ủy
Thường vụ tỉnh ủy là cơ quan lãnh đạo cao nhất của tỉnh, gồm các thành viên chủ chốt. Các thuật ngữ liên quan: 'Tỉnh ủy' (Provincial Party Committee), 'Ủy ban nhân dân tỉnh' (Provincial People's Committee), 'Chủ tịch' (Chairman).
Video minh hoạ thường vụ tỉnh ủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thường vụ tỉnh ủy
Câu hỏi thường gặp về "thường vụ tỉnh ủy"
Thường vụ tỉnh ủy tiếng Anh là gì?
Thường vụ tỉnh ủy tiếng Anh là "Provincial standing committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban thường trực của Tỉnh ủy, chịu trách nhiệm điều hành công việc hàng ngày của tỉnh.
"Provincial standing committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Provincial standing committee" nghĩa tiếng Việt là "thường vụ tỉnh ủy". Thường vụ tỉnh ủy là cơ quan lãnh đạo cao nhất của tỉnh, gồm các thành viên chủ chốt.
Phát âm "Provincial standing committee" như thế nào?
"Provincial standing committee" có phiên âm IPA /prəˈvɪnʃəl ˈstændɪŋ kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Provincial standing committee"?
The provincial standing committee meets monthly to discuss new policies. — Ủy ban thường vụ tỉnh ủy họp hàng tháng để bàn về các chính sách mới.