Tiếng Việt
Thủy đậu tiếng Anh là gì?
thủy đậu tiếng Anh là Chickenpox /ˈʧɪkənˌpɒks/. Bệnh thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm do virus varicella-zoster gây ra, đặc trưng bởi phát ban nổi mẩn đỏ và mụn nước khắp cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chickenpox
Ví dụ câu với thủy đậu / Chickenpox
- 1
Trẻ nhỏ thường dễ mắc thủy đậu hơn người lớn.
Children are more susceptible to chickenpox than adults.
- 2
Sau khi mắc thủy đậu, cơ thể sẽ tạo ra kháng thể chống lại virus.
After having chickenpox, the body develops immunity against the virus.
Ghi chú dùng từ thủy đậu
Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, dễ lây qua tiếp xúc trực tiếp hoặc qua không khí. Các từ liên quan: 'virus' (virus), 'phát ban' (rash), 'kháng thể' (antibody).
Video minh hoạ thủy đậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủy đậu
Câu hỏi thường gặp về "thủy đậu"
Thủy đậu tiếng Anh là gì?
Thủy đậu tiếng Anh là "Chickenpox" (danh từ), nghĩa là: Bệnh thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm do virus varicella-zoster gây ra, đặc trưng bởi phát ban nổi mẩn đỏ và mụn nước khắp cơ thể.
"Chickenpox" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chickenpox" nghĩa tiếng Việt là "thủy đậu". Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, dễ lây qua tiếp xúc trực tiếp hoặc qua không khí.
Phát âm "Chickenpox" như thế nào?
"Chickenpox" có phiên âm IPA /ˈʧɪkənˌpɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chickenpox"?
Children are more susceptible to chickenpox than adults. — Trẻ nhỏ thường dễ mắc thủy đậu hơn người lớn.