Tiếng Việt
Thủy cầm tiếng Anh là gì?
thủy cầm tiếng Anh là waterfowl /ˈwɔːtəfaʊl/. Chim sống dưới nước hoặc thường xuyên gần nước, như vịt, ngỗng, thiên nga.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waterfowl
Ví dụ câu với thủy cầm / waterfowl
- 1
Waterfowl thường sinh sống ở các đầm lầy và hồ.
Many waterfowl migrate seasonally to warmer areas.
- 2
Các loài thủy cầm như vịt và ngỗng rất phổ biến trong các khu vực ẩm ướt.
Ducks and geese are common types of waterfowl.
Ghi chú dùng từ thủy cầm
Thủy cầm là các loài chim sống hoặc thường xuyên sinh sống gần nước như vịt, ngỗng, thiên nga. Các thuật ngữ liên quan: bird (chim), aquatic (thuộc về nước), migratory (di cư).
Video minh hoạ thủy cầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủy cầm
Câu hỏi thường gặp về "thủy cầm"
Thủy cầm tiếng Anh là gì?
Thủy cầm tiếng Anh là "waterfowl" (danh từ), nghĩa là: Chim sống dưới nước hoặc thường xuyên gần nước, như vịt, ngỗng, thiên nga.
"waterfowl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waterfowl" nghĩa tiếng Việt là "thủy cầm". Thủy cầm là các loài chim sống hoặc thường xuyên sinh sống gần nước như vịt, ngỗng, thiên nga.
Phát âm "waterfowl" như thế nào?
"waterfowl" có phiên âm IPA /ˈwɔːtəfaʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waterfowl"?
Many waterfowl migrate seasonally to warmer areas. — Waterfowl thường sinh sống ở các đầm lầy và hồ.