Tiếng Việt
Thủy tức tiếng Anh là gì?
thủy tức tiếng Anh là hydra /ˈhaɪdrə/. Sinh vật thủy sinh nhỏ, có nhiều đầu, có khả năng tái sinh các đầu bị đứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hydra
Ví dụ câu với thủy tức / hydra
- 1
Con thủy tức có thể mọc lại các đầu bị cắt.
The hydra can regenerate its lost heads.
- 2
Thủy tức là một ví dụ điển hình về sinh vật có khả năng tự phục hồi.
The hydra is a classic example of a creature with regenerative abilities.
Ghi chú dùng từ thủy tức
Thủy tức là một loại sinh vật nhỏ sống trong nước, có khả năng tự phục hồi các bộ phận bị mất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'regeneration' (tái sinh), 'organism' ( sinh vật), và 'aquatic' (thuộc nước).
Video minh hoạ thủy tức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủy tức
Câu hỏi thường gặp về "thủy tức"
Thủy tức tiếng Anh là gì?
Thủy tức tiếng Anh là "hydra" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật thủy sinh nhỏ, có nhiều đầu, có khả năng tái sinh các đầu bị đứt.
"hydra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hydra" nghĩa tiếng Việt là "thủy tức". Thủy tức là một loại sinh vật nhỏ sống trong nước, có khả năng tự phục hồi các bộ phận bị mất.
Phát âm "hydra" như thế nào?
"hydra" có phiên âm IPA /ˈhaɪdrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hydra"?
The hydra can regenerate its lost heads. — Con thủy tức có thể mọc lại các đầu bị cắt.