The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thủy lực khí nén tiếng Anh là gì?

thủy lực khí nén tiếng Anh là pneumatic-hydraulic system /ˌnjuːˈmætɪk haɪˈdrɒlɪk ˈsɪstəm/. Hệ thống kết hợp giữa thủy lực và khí nén để truyền động và điều khiển máy móc.

Hình minh hoạ "thủy lực khí nén" tiếng Anh là "pneumatic-hydraulic system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pneumatic-hydraulic system

Danh từ
/ˌnjuːˈmætɪk haɪˈdrɒlɪk ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với thủy lực khí nén / pneumatic-hydraulic system

  1. 1

    Hệ thống thủy lực khí nén được sử dụng rộng rãi trong các máy móc công nghiệp.

    The pneumatic-hydraulic system is widely used in industrial machinery.

  2. 2

    Việc bảo trì hệ thống thủy lực khí nén đòi hỏi kiến thức về cả thủy lực và khí nén.

    Maintaining a pneumatic-hydraulic system requires knowledge of both hydraulics and pneumatics.

Ghi chú dùng từ thủy lực khí nén

Thủy lực khí nén là hệ thống kết hợp giữa thủy lực (hydraulics) và khí nén (pneumatics) để hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có: thủy lực (hydraulics), khí nén (pneumatics), hệ thống điều khiển (control system).

Video minh hoạ thủy lực khí nén

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thủy lực khí nén

Câu hỏi thường gặp về "thủy lực khí nén"

Thủy lực khí nén tiếng Anh là gì?

Thủy lực khí nén tiếng Anh là "pneumatic-hydraulic system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống kết hợp giữa thủy lực và khí nén để truyền động và điều khiển máy móc.

"pneumatic-hydraulic system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pneumatic-hydraulic system" nghĩa tiếng Việt là "thủy lực khí nén". Thủy lực khí nén là hệ thống kết hợp giữa thủy lực (hydraulics) và khí nén (pneumatics) để hoạt động.

Phát âm "pneumatic-hydraulic system" như thế nào?

"pneumatic-hydraulic system" có phiên âm IPA /ˌnjuːˈmætɪk haɪˈdrɒlɪk ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pneumatic-hydraulic system"?

The pneumatic-hydraulic system is widely used in industrial machinery. — Hệ thống thủy lực khí nén được sử dụng rộng rãi trong các máy móc công nghiệp.