Tiếng Việt
Áp suất thủy lực tiếng Anh là gì?
Áp suất thủy lực tiếng Anh là Hydraulic pressure /haɪˈdrɔːlɪk ˈprɛʃə/. Áp lực do chất lỏng gây ra trong hệ thống thủy lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hydraulic pressure
Ví dụ câu với Áp suất thủy lực / Hydraulic pressure
- 1
Hệ thống thủy lực sử dụng áp suất thủy lực để hoạt động các thiết bị nặng.
The hydraulic pressure in the system allows heavy machinery to operate smoothly.
- 2
Áp suất thủy lực cần được kiểm soát để tránh rò rỉ hoặc hỏng hóc.
Controlling hydraulic pressure is essential to prevent leaks and damage.
Ghi chú dùng từ Áp suất thủy lực
Áp suất thủy lực là lực tác dụng trên diện tích của chất lỏng trong hệ thống thủy lực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đồng hồ đo áp suất' (pressure gauge), 'bơm thủy lực' (hydraulic pump), và 'bộ điều chỉnh áp suất' (pressure regulator).
Video minh hoạ Áp suất thủy lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Áp suất thủy lực
Câu hỏi thường gặp về "Áp suất thủy lực"
Áp suất thủy lực tiếng Anh là gì?
Áp suất thủy lực tiếng Anh là "Hydraulic pressure" (danh từ), nghĩa là: Áp lực do chất lỏng gây ra trong hệ thống thủy lực.
"Hydraulic pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hydraulic pressure" nghĩa tiếng Việt là "Áp suất thủy lực". Áp suất thủy lực là lực tác dụng trên diện tích của chất lỏng trong hệ thống thủy lực.
Phát âm "Hydraulic pressure" như thế nào?
"Hydraulic pressure" có phiên âm IPA /haɪˈdrɔːlɪk ˈprɛʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hydraulic pressure"?
The hydraulic pressure in the system allows heavy machinery to operate smoothly. — Hệ thống thủy lực sử dụng áp suất thủy lực để hoạt động các thiết bị nặng.