Tiếng Việt
Nhiệt kế thủy ngân tiếng Anh là gì?
nhiệt kế thủy ngân tiếng Anh là mercury thermometer /ˈmɜːrkjəri θərˈmɒmɪtər/. Dụng cụ đo nhiệt độ dùng thủy ngân trong ống thủy tinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mercury thermometer
Ví dụ câu với nhiệt kế thủy ngân / mercury thermometer
- 1
Tôi đã dùng nhiệt kế thủy ngân để đo nhiệt độ của mình.
I used a mercury thermometer to check my temperature.
- 2
Nhiệt kế thủy ngân rất chính xác nhưng cần cẩn thận khi sử dụng.
Mercury thermometers are very accurate but need careful handling.
Ghi chú dùng từ nhiệt kế thủy ngân
Nhiệt kế thủy ngân là loại nhiệt kế dùng thủy ngân để đo nhiệt độ, thường dùng trong y học và khoa học. Các từ liên quan: 'thermometer' (nhiệt kế), 'mercury' (thủy ngân), 'temperature' (nhiệt độ).
Video minh hoạ nhiệt kế thủy ngân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệt kế thủy ngân
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt kế thủy ngân"
Nhiệt kế thủy ngân tiếng Anh là gì?
Nhiệt kế thủy ngân tiếng Anh là "mercury thermometer" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ đo nhiệt độ dùng thủy ngân trong ống thủy tinh.
"mercury thermometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mercury thermometer" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt kế thủy ngân". Nhiệt kế thủy ngân là loại nhiệt kế dùng thủy ngân để đo nhiệt độ, thường dùng trong y học và khoa học.
Phát âm "mercury thermometer" như thế nào?
"mercury thermometer" có phiên âm IPA /ˈmɜːrkjəri θərˈmɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mercury thermometer"?
I used a mercury thermometer to check my temperature. — Tôi đã dùng nhiệt kế thủy ngân để đo nhiệt độ của mình.