Tiếng Việt
Hàng thủy sản tiếng Anh là gì?
hàng thủy sản tiếng Anh là Seafood /ˈsiːfuːd/. Các loại hải sản như cá, tôm, mực được tiêu thụ làm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Seafood
Ví dụ câu với hàng thủy sản / Seafood
- 1
Tôi thích ăn hải sản vào cuối tuần.
I love eating seafood on weekends.
- 2
Quán này nổi tiếng với các món hải sản tươi ngon.
This restaurant is famous for its fresh seafood.
Ghi chú dùng từ hàng thủy sản
Hàng thủy sản đề cập đến các loại hải sản như cá, tôm, mực. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'shrimp' (tôm), 'crab' (cua).
Video minh hoạ hàng thủy sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng thủy sản
Câu hỏi thường gặp về "hàng thủy sản"
Hàng thủy sản tiếng Anh là gì?
Hàng thủy sản tiếng Anh là "Seafood" (danh từ), nghĩa là: Các loại hải sản như cá, tôm, mực được tiêu thụ làm thực phẩm.
"Seafood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Seafood" nghĩa tiếng Việt là "hàng thủy sản". Hàng thủy sản đề cập đến các loại hải sản như cá, tôm, mực.
Phát âm "Seafood" như thế nào?
"Seafood" có phiên âm IPA /ˈsiːfuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Seafood"?
I love eating seafood on weekends. — Tôi thích ăn hải sản vào cuối tuần.