The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuất khẩu thủy sản tiếng Anh là gì?

xuất khẩu thủy sản tiếng Anh là Seafood export /ˈsiːfʊd ˈɛkspɔːt/. Xuất khẩu các sản phẩm thủy sản ra nước ngoài để tiêu thụ.

Hình minh hoạ "xuất khẩu thủy sản" tiếng Anh là "Seafood export"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Seafood export

Danh từ
/ˈsiːfʊd ˈɛkspɔːt/

Ví dụ câu với xuất khẩu thủy sản / Seafood export

  1. 1

    Công ty này chuyên xuất khẩu thủy sản sang châu Âu.

    This company specializes in seafood export to Europe.

  2. 2

    Xuất khẩu thủy sản đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của Việt Nam.

    Seafood export plays an important role in Vietnam's economy.

Ghi chú dùng từ xuất khẩu thủy sản

Xuất khẩu thủy sản là hoạt động bán các sản phẩm từ biển ra nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan: 'xuất khẩu' (export - xuất khẩu), 'thủy sản' (seafood - hải sản), 'thương mại quốc tế' (international trade - thương mại quốc tế).

Video minh hoạ xuất khẩu thủy sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuất khẩu thủy sản

Câu hỏi thường gặp về "xuất khẩu thủy sản"

Xuất khẩu thủy sản tiếng Anh là gì?

Xuất khẩu thủy sản tiếng Anh là "Seafood export" (danh từ), nghĩa là: Xuất khẩu các sản phẩm thủy sản ra nước ngoài để tiêu thụ.

"Seafood export" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Seafood export" nghĩa tiếng Việt là "xuất khẩu thủy sản". Xuất khẩu thủy sản là hoạt động bán các sản phẩm từ biển ra nước ngoài.

Phát âm "Seafood export" như thế nào?

"Seafood export" có phiên âm IPA /ˈsiːfʊd ˈɛkspɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Seafood export"?

This company specializes in seafood export to Europe. — Công ty này chuyên xuất khẩu thủy sản sang châu Âu.