Tiếng Việt
Thủy thủ mặt trăng tiếng Anh là gì?
thủy thủ mặt trăng tiếng Anh là Sailor Moon /ˈseɪlər muːn/. Nhân vật chính trong bộ truyện tranh và anime Nhật Bản, là một chiến binh bảo vệ trái đất dưới dạng một nữ chiến binh mặt trăng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sailor Moon
Ví dụ câu với thủy thủ mặt trăng / Sailor Moon
- 1
Sailor Moon là biểu tượng của sức mạnh và lòng dũng cảm.
Sailor Moon is a symbol of strength and courage.
- 2
Cô ấy thích xem phim hoạt hình Sailor Moon vào cuối tuần.
She enjoys watching Sailor Moon cartoons on weekends.
Ghi chú dùng từ thủy thủ mặt trăng
Thủy thủ mặt trăng là nhân vật chính trong loạt truyện tranh và anime nổi tiếng của Nhật Bản, còn gọi là Usagi Tsukino. Các từ liên quan: 'anime' (hoạt hình), 'manga' (truyện tranh), 'heroine' (nữ anh hùng).
Video minh hoạ thủy thủ mặt trăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủy thủ mặt trăng
Câu hỏi thường gặp về "thủy thủ mặt trăng"
Thủy thủ mặt trăng tiếng Anh là gì?
Thủy thủ mặt trăng tiếng Anh là "Sailor Moon" (danh từ), nghĩa là: Nhân vật chính trong bộ truyện tranh và anime Nhật Bản, là một chiến binh bảo vệ trái đất dưới dạng một nữ chiến binh mặt trăng.
"Sailor Moon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sailor Moon" nghĩa tiếng Việt là "thủy thủ mặt trăng". Thủy thủ mặt trăng là nhân vật chính trong loạt truyện tranh và anime nổi tiếng của Nhật Bản, còn gọi là Usagi Tsukino.
Phát âm "Sailor Moon" như thế nào?
"Sailor Moon" có phiên âm IPA /ˈseɪlər muːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sailor Moon"?
Sailor Moon is a symbol of strength and courage. — Sailor Moon là biểu tượng của sức mạnh và lòng dũng cảm.