Tiếng Việt
Thuyền ba ván tiếng Anh là gì?
thuyền ba ván tiếng Anh là three-plank boat /θriː plæŋk bəʊt/. Chiếc thuyền nhỏ làm bằng ba tấm ván, thường dùng để đi lại trên sông hoặc hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
three-plank boat
Ví dụ câu với thuyền ba ván / three-plank boat
- 1
The fishermen used a three-plank boat to reach their fishing spot.
Ngư dân sử dụng thuyền ba ván để đến điểm câu cá của họ.
- 2
We rented a three-plank boat for a day of exploring the lake.
Chúng tôi thuê thuyền ba ván để khám phá hồ trong một ngày.
Ghi chú dùng từ thuyền ba ván
Thuyền ba ván là loại thuyền truyền thống nhỏ, thường dùng trong các hoạt động đánh bắt cá hoặc du lịch sông nước. Các từ liên quan: 'boat' (thuyền), 'canoe' (kayak), 'raft' (phà nổi).
Video minh hoạ thuyền ba ván
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyền ba ván
Câu hỏi thường gặp về "thuyền ba ván"
Thuyền ba ván tiếng Anh là gì?
Thuyền ba ván tiếng Anh là "three-plank boat" (danh từ), nghĩa là: Chiếc thuyền nhỏ làm bằng ba tấm ván, thường dùng để đi lại trên sông hoặc hồ.
"three-plank boat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"three-plank boat" nghĩa tiếng Việt là "thuyền ba ván". Thuyền ba ván là loại thuyền truyền thống nhỏ, thường dùng trong các hoạt động đánh bắt cá hoặc du lịch sông nước.
Phát âm "three-plank boat" như thế nào?
"three-plank boat" có phiên âm IPA /θriː plæŋk bəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "three-plank boat"?
Ngư dân sử dụng thuyền ba ván để đến điểm câu cá của họ. — The fishermen used a three-plank boat to reach their fishing spot.