Tiếng Việt
Đua thuyền tiếng Anh là gì?
đua thuyền tiếng Anh là boat racing /boʊt ˈreɪsɪŋ/. Môn thể thao đua thuyền, trong đó các đội thi đấu để xem ai về đích nhanh nhất trên sông hoặc hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boat racing
Ví dụ câu với đua thuyền / boat racing
- 1
Các đội đua thuyền đã tập luyện chăm chỉ cho giải đấu sắp tới.
The boat racing teams have been practicing hard for the upcoming competition.
- 2
Trận đua thuyền trên sông thu hút rất nhiều khán giả.
The boat race on the river attracted a large crowd.
Ghi chú dùng từ đua thuyền
Đua thuyền là môn thể thao thi đấu bằng thuyền trên mặt nước. Các từ liên quan: 'regatta' (đua thuyền), 'canoe racing' (đua kayak), 'rowing' (đạp thuyền).
Video minh hoạ đua thuyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đua thuyền
Câu hỏi thường gặp về "đua thuyền"
Đua thuyền tiếng Anh là gì?
Đua thuyền tiếng Anh là "boat racing" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao đua thuyền, trong đó các đội thi đấu để xem ai về đích nhanh nhất trên sông hoặc hồ.
"boat racing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boat racing" nghĩa tiếng Việt là "đua thuyền". Đua thuyền là môn thể thao thi đấu bằng thuyền trên mặt nước.
Phát âm "boat racing" như thế nào?
"boat racing" có phiên âm IPA /boʊt ˈreɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boat racing"?
The boat racing teams have been practicing hard for the upcoming competition. — Các đội đua thuyền đã tập luyện chăm chỉ cho giải đấu sắp tới.