Tiếng Việt
Thuyền chài tiếng Anh là gì?
thuyền chài tiếng Anh là fishing boat /ˈfɪʃɪŋ bəʊt/. Thuyền nhỏ dùng để đánh bắt cá trên biển hoặc sông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fishing boat
Ví dụ câu với thuyền chài / fishing boat
- 1
Ngư dân đang sửa chữa chiếc thuyền chài của họ.
The fishermen are repairing their fishing boat.
- 2
Thuyền chài thường nhỏ và dễ di chuyển trên mặt nước.
Fishing boats are usually small and easy to maneuver on the water.
Ghi chú dùng từ thuyền chài
Thuyền chài là loại tàu nhỏ dùng để đánh bắt cá. Các từ liên quan: 'tàu cá' (fishing ship), 'đánh bắt' (fishing), 'ngư dân' (fisherman).
Video minh hoạ thuyền chài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyền chài
Câu hỏi thường gặp về "thuyền chài"
Thuyền chài tiếng Anh là gì?
Thuyền chài tiếng Anh là "fishing boat" (danh từ), nghĩa là: Thuyền nhỏ dùng để đánh bắt cá trên biển hoặc sông.
"fishing boat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fishing boat" nghĩa tiếng Việt là "thuyền chài". Thuyền chài là loại tàu nhỏ dùng để đánh bắt cá.
Phát âm "fishing boat" như thế nào?
"fishing boat" có phiên âm IPA /ˈfɪʃɪŋ bəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fishing boat"?
The fishermen are repairing their fishing boat. — Ngư dân đang sửa chữa chiếc thuyền chài của họ.