Tiếng Việt
Thuyền giấy tiếng Anh là gì?
thuyền giấy tiếng Anh là paper boat /ˈpeɪpər boʊt/. Chiếc thuyền nhỏ làm bằng giấy, thường dùng để chơi hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paper boat
Ví dụ câu với thuyền giấy / paper boat
- 1
Trẻ em thích chơi thuyền giấy trên sông.
Children love to play with paper boats on the river.
- 2
Tôi đã làm một chiếc thuyền giấy để trang trí phòng.
I made a paper boat to decorate my room.
Ghi chú dùng từ thuyền giấy
Thuyền giấy là đồ chơi phổ biến trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến sự sáng tạo và trí tưởng tượng. Các từ liên quan: 'giấy' (paper), 'đồ chơi' (toy), 'sáng tạo' (creativity).
Video minh hoạ thuyền giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyền giấy
Câu hỏi thường gặp về "thuyền giấy"
Thuyền giấy tiếng Anh là gì?
Thuyền giấy tiếng Anh là "paper boat" (danh từ), nghĩa là: Chiếc thuyền nhỏ làm bằng giấy, thường dùng để chơi hoặc trang trí.
"paper boat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paper boat" nghĩa tiếng Việt là "thuyền giấy". Thuyền giấy là đồ chơi phổ biến trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến sự sáng tạo và trí tưởng tượng.
Phát âm "paper boat" như thế nào?
"paper boat" có phiên âm IPA /ˈpeɪpər boʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paper boat"?
Children love to play with paper boats on the river. — Trẻ em thích chơi thuyền giấy trên sông.