Tiếng Việt
Thuyền rồng tiếng Anh là gì?
thuyền rồng tiếng Anh là dragon boat /ˈdræɡən bəʊt/. Chiếc thuyền dài, hẹp, thường dùng trong các cuộc đua thể thao hoặc lễ hội truyền thống, mô phỏng hình dạng của rồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dragon boat
Ví dụ câu với thuyền rồng / dragon boat
- 1
Chúng tôi đã xem cuộc đua thuyền rồng vào cuối tuần qua.
We watched the dragon boat race last weekend.
- 2
Các đội thi đấu trong cuộc đua thuyền rồng để thể hiện sức mạnh và kỹ năng của mình.
Teams compete in the dragon boat race to showcase their strength and skills.
Ghi chú dùng từ thuyền rồng
Thuyền rồng là loại thuyền dài, dùng trong các cuộc đua hoặc lễ hội truyền thống của Việt Nam và Trung Quốc. Các từ liên quan: 'race' (cuộc đua), 'boat' (thuyền), 'festival' (lễ hội).
Video minh hoạ thuyền rồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyền rồng
Câu hỏi thường gặp về "thuyền rồng"
Thuyền rồng tiếng Anh là gì?
Thuyền rồng tiếng Anh là "dragon boat" (danh từ), nghĩa là: Chiếc thuyền dài, hẹp, thường dùng trong các cuộc đua thể thao hoặc lễ hội truyền thống, mô phỏng hình dạng của rồng.
"dragon boat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dragon boat" nghĩa tiếng Việt là "thuyền rồng". Thuyền rồng là loại thuyền dài, dùng trong các cuộc đua hoặc lễ hội truyền thống của Việt Nam và Trung Quốc.
Phát âm "dragon boat" như thế nào?
"dragon boat" có phiên âm IPA /ˈdræɡən bəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dragon boat"?
We watched the dragon boat race last weekend. — Chúng tôi đã xem cuộc đua thuyền rồng vào cuối tuần qua.