Tiếng Việt
Đua thuyền rồng tiếng Anh là gì?
đua thuyền rồng tiếng Anh là dragon boat racing /ˈdræɡən boʊt ˈreɪsɪŋ/. Môn thể thao đua thuyền trên sông hoặc hồ, sử dụng thuyền dài và hẹp, thường có nhiều người chèo cùng lúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dragon boat racing
Ví dụ câu với đua thuyền rồng / dragon boat racing
- 1
Chúng tôi đã xem cuộc đua thuyền rồng tại hội chợ địa phương.
We watched the dragon boat racing at the local festival.
- 2
Các đội đua thuyền rồng đã chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc thi sáng nay.
The dragon boat racing teams are ready for the competition this morning.
Ghi chú dùng từ đua thuyền rồng
Đua thuyền rồng là môn thể thao truyền thống phổ biến ở châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Việt Nam. Các từ liên quan: 'canoeing' (chèo thuyền kayak), 'rowing' (chèo thuyền), 'sprint' (chạy nước rút).
Video minh hoạ đua thuyền rồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đua thuyền rồng
Câu hỏi thường gặp về "đua thuyền rồng"
Đua thuyền rồng tiếng Anh là gì?
Đua thuyền rồng tiếng Anh là "dragon boat racing" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao đua thuyền trên sông hoặc hồ, sử dụng thuyền dài và hẹp, thường có nhiều người chèo cùng lúc.
"dragon boat racing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dragon boat racing" nghĩa tiếng Việt là "đua thuyền rồng". Đua thuyền rồng là môn thể thao truyền thống phổ biến ở châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Việt Nam.
Phát âm "dragon boat racing" như thế nào?
"dragon boat racing" có phiên âm IPA /ˈdræɡən boʊt ˈreɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dragon boat racing"?
We watched the dragon boat racing at the local festival. — Chúng tôi đã xem cuộc đua thuyền rồng tại hội chợ địa phương.