The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tích lũy kinh nghiệm tiếng Anh là gì?

tích lũy kinh nghiệm tiếng Anh là accumulate experience /əˈkjuːmjʊleɪt ɪksˈpɪərɪəns/. Tích lũy các kiến thức và kỹ năng qua thời gian để trở nên thành thạo.

Hình minh hoạ "tích lũy kinh nghiệm" tiếng Anh là "accumulate experience"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accumulate experience

Danh từ
/əˈkjuːmjʊleɪt ɪksˈpɪərɪəns/

Ví dụ câu với tích lũy kinh nghiệm / accumulate experience

  1. 1

    Anh ấy đã tích lũy nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.

    He has accumulated a lot of experience in marketing.

  2. 2

    Việc tích lũy kinh nghiệm giúp bạn tự tin hơn trong công việc.

    Accumulating experience helps you become more confident at work.

Ghi chú dùng từ tích lũy kinh nghiệm

Tích lũy kinh nghiệm là quá trình học hỏi và tích góp kiến thức qua thời gian. Các từ liên quan: 'learning' (học hỏi), 'practice' (thực hành), 'expertise' (chuyên môn).

Video minh hoạ tích lũy kinh nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tích lũy kinh nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "tích lũy kinh nghiệm"

Tích lũy kinh nghiệm tiếng Anh là gì?

Tích lũy kinh nghiệm tiếng Anh là "accumulate experience" (danh từ), nghĩa là: Tích lũy các kiến thức và kỹ năng qua thời gian để trở nên thành thạo.

"accumulate experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accumulate experience" nghĩa tiếng Việt là "tích lũy kinh nghiệm". Tích lũy kinh nghiệm là quá trình học hỏi và tích góp kiến thức qua thời gian.

Phát âm "accumulate experience" như thế nào?

"accumulate experience" có phiên âm IPA /əˈkjuːmjʊleɪt ɪksˈpɪərɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accumulate experience"?

He has accumulated a lot of experience in marketing. — Anh ấy đã tích lũy nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.