The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiệc cưới tiếng Anh là gì?

tiệc cưới tiếng Anh là wedding party /ˈwɛdɪŋ ˈpɑrti/. Buổi tiệc tổ chức để chúc mừng ngày cưới của đôi uyên ương.

Hình minh hoạ "tiệc cưới" tiếng Anh là "wedding party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wedding party

Danh từ
/ˈwɛdɪŋ ˈpɑrti/

Ví dụ câu với tiệc cưới / wedding party

  1. 1

    Chúng tôi đã tham dự một tiệc cưới rất vui vẻ cuối tuần rồi.

    We attended a very joyful wedding party last weekend.

  2. 2

    Tiệc cưới diễn ra trong một khách sạn sang trọng.

    The wedding party was held in a luxurious hotel.

Ghi chú dùng từ tiệc cưới

Tiệc cưới là buổi lễ kèm theo tiệc để chúc mừng hôn nhân. Các từ liên quan: 'đám cưới' (wedding), 'lễ cưới' (wedding ceremony), 'bữa tiệc' (party).

Video minh hoạ tiệc cưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiệc cưới

Câu hỏi thường gặp về "tiệc cưới"

Tiệc cưới tiếng Anh là gì?

Tiệc cưới tiếng Anh là "wedding party" (danh từ), nghĩa là: Buổi tiệc tổ chức để chúc mừng ngày cưới của đôi uyên ương.

"wedding party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wedding party" nghĩa tiếng Việt là "tiệc cưới". Tiệc cưới là buổi lễ kèm theo tiệc để chúc mừng hôn nhân.

Phát âm "wedding party" như thế nào?

"wedding party" có phiên âm IPA /ˈwɛdɪŋ ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wedding party"?

We attended a very joyful wedding party last weekend. — Chúng tôi đã tham dự một tiệc cưới rất vui vẻ cuối tuần rồi.