Tiếng Việt
Nhà hàng tiệc cưới tiếng Anh là gì?
Nhà hàng tiệc cưới tiếng Anh là wedding banquet hall //ˈwɛdɪŋ ˈbæŋkwɪt hɔːl//. Nơi tổ chức tiệc cưới, thường là một phòng lớn hoặc nhà hàng chuyên phục vụ các buổi lễ cưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wedding banquet hall
Ví dụ câu với Nhà hàng tiệc cưới / wedding banquet hall
- 1
Chúng tôi đã đặt chỗ tại nhà hàng tiệc cưới cho lễ cưới của mình.
We booked the wedding banquet hall for our wedding.
- 2
Nhà hàng tiệc cưới này có không gian rộng rãi và trang trí đẹp mắt.
This wedding banquet hall has a spacious area and beautiful decorations.
Ghi chú dùng từ Nhà hàng tiệc cưới
Nhà hàng tiệc cưới là nơi tổ chức lễ cưới, thường đi kèm dịch vụ ăn uống và trang trí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'reception hall' (phòng tiếp khách), 'catering' (dịch vụ ăn uống), 'wedding planner' (người tổ chức đám cưới).
Video minh hoạ Nhà hàng tiệc cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhà hàng tiệc cưới
Câu hỏi thường gặp về "Nhà hàng tiệc cưới"
Nhà hàng tiệc cưới tiếng Anh là gì?
Nhà hàng tiệc cưới tiếng Anh là "wedding banquet hall" (danh từ), nghĩa là: Nơi tổ chức tiệc cưới, thường là một phòng lớn hoặc nhà hàng chuyên phục vụ các buổi lễ cưới.
"wedding banquet hall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wedding banquet hall" nghĩa tiếng Việt là "Nhà hàng tiệc cưới". Nhà hàng tiệc cưới là nơi tổ chức lễ cưới, thường đi kèm dịch vụ ăn uống và trang trí.
Phát âm "wedding banquet hall" như thế nào?
"wedding banquet hall" có phiên âm IPA //ˈwɛdɪŋ ˈbæŋkwɪt hɔːl//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wedding banquet hall"?
We booked the wedding banquet hall for our wedding. — Chúng tôi đã đặt chỗ tại nhà hàng tiệc cưới cho lễ cưới của mình.