The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiệc nhẹ tiếng Anh là gì?

tiệc nhẹ tiếng Anh là light meal /laɪt miːl/. Bữa ăn nhẹ, thường là không quá nhiều món, dùng để ăn nhanh hoặc giữa các bữa chính.

Hình minh hoạ "tiệc nhẹ" tiếng Anh là "light meal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

light meal

Danh từ
/laɪt miːl/

Ví dụ câu với tiệc nhẹ / light meal

  1. 1

    Chúng tôi đã chuẩn bị một bữa tiệc nhẹ cho buổi họp.

    We prepared a light meal for the meeting.

  2. 2

    Sau buổi họp, mọi người thưởng thức một bữa tiệc nhẹ.

    After the meeting, everyone enjoyed a light meal.

Ghi chú dùng từ tiệc nhẹ

Tiệc nhẹ là một loại bữa ăn không quá lớn, thường dùng để tiếp đãi khách hoặc trong các buổi họp mặt. Các từ liên quan: 'snack' (đồ ăn nhẹ), 'appetizer' (món khai vị), 'refreshment' (đồ uống giải khát).

Video minh hoạ tiệc nhẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiệc nhẹ

Câu hỏi thường gặp về "tiệc nhẹ"

Tiệc nhẹ tiếng Anh là gì?

Tiệc nhẹ tiếng Anh là "light meal" (danh từ), nghĩa là: Bữa ăn nhẹ, thường là không quá nhiều món, dùng để ăn nhanh hoặc giữa các bữa chính.

"light meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"light meal" nghĩa tiếng Việt là "tiệc nhẹ". Tiệc nhẹ là một loại bữa ăn không quá lớn, thường dùng để tiếp đãi khách hoặc trong các buổi họp mặt.

Phát âm "light meal" như thế nào?

"light meal" có phiên âm IPA /laɪt miːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "light meal"?

We prepared a light meal for the meeting. — Chúng tôi đã chuẩn bị một bữa tiệc nhẹ cho buổi họp.