The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơm phần tiếng Anh là gì?

cơm phần tiếng Anh là box meal /ˌtɑː.blə ˈdoʊt/. Món ăn gồm cơm và các món đi kèm, thường được đóng hộp hoặc đựng trong hộp để mang đi.

Hình minh hoạ "cơm phần" tiếng Anh là "box meal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

box meal

/ˌtɑː.blə ˈdoʊt/

Ví dụ câu với cơm phần / box meal

  1. 1

    Tôi đã mua một hộp cơm phần cho bữa trưa.

    I bought a box meal for lunch.

  2. 2

    Cơm phần này rất tiện lợi để mang đi làm.

    This box meal is very convenient to take to work.

Ghi chú dùng từ cơm phần

Cơm phần là một dạng thức ăn mang đi, phổ biến trong các quán ăn nhanh hoặc nhà hàng. Các từ liên quan: 'lunch box' (hộp đựng cơm trưa), 'takeaway' (mang đi), 'meal' (bữa ăn).

Video minh hoạ cơm phần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơm phần

Câu hỏi thường gặp về "cơm phần"

Cơm phần tiếng Anh là gì?

Cơm phần tiếng Anh là "box meal", nghĩa là: Món ăn gồm cơm và các món đi kèm, thường được đóng hộp hoặc đựng trong hộp để mang đi.

"box meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"box meal" nghĩa tiếng Việt là "cơm phần". Cơm phần là một dạng thức ăn mang đi, phổ biến trong các quán ăn nhanh hoặc nhà hàng.

Phát âm "box meal" như thế nào?

"box meal" có phiên âm IPA /ˌtɑː.blə ˈdoʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "box meal"?

I bought a box meal for lunch. — Tôi đã mua một hộp cơm phần cho bữa trưa.