Tiếng Việt
Thực khách tiếng Anh là gì?
thực khách tiếng Anh là diner /ˈdaɪnər/. Người ăn tại nhà hàng hoặc quán ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diner
Ví dụ câu với thực khách / diner
- 1
The diner ordered a cheeseburger and fries.
Khách ăn đã gọi một chiếc bánh mì kẹp phô mai và khoai tây chiên.
- 2
Diners are advised to make reservations in advance.
Khách ăn được khuyên nên đặt chỗ trước.
Ghi chú dùng từ thực khách
Thực khách là người dùng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng. Các từ liên quan: khách hàng (customer), phục vụ (waiter), nhà hàng (restaurant).
Video minh hoạ thực khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực khách
Câu hỏi thường gặp về "thực khách"
Thực khách tiếng Anh là gì?
Thực khách tiếng Anh là "diner" (danh từ), nghĩa là: Người ăn tại nhà hàng hoặc quán ăn.
"diner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diner" nghĩa tiếng Việt là "thực khách". Thực khách là người dùng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng.
Phát âm "diner" như thế nào?
"diner" có phiên âm IPA /ˈdaɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diner"?
Khách ăn đã gọi một chiếc bánh mì kẹp phô mai và khoai tây chiên. — The diner ordered a cheeseburger and fries.