Tiếng Việt
Tiệm internet tiếng Anh là gì?
tiệm internet tiếng Anh là internet café /ˈɪn.tə.net ˌkæf.eɪ/. Quán cà phê cung cấp dịch vụ truy cập internet cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internet café
Ví dụ câu với tiệm internet / internet café
- 1
Tôi thường đến tiệm internet để gửi email.
I often go to the internet café to check my emails.
- 2
Bạn muốn chơi game online tại tiệm internet này không?
Do you want to play online games at this internet café?
Ghi chú dùng từ tiệm internet
Tiệm internet là nơi công cộng để truy cập internet. Các từ liên quan: 'Wi-Fi hotspot' (điểm phát Wi-Fi), 'cyberspace' (mạng internet), 'broadband' (băng thông rộng).
Video minh hoạ tiệm internet
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệm internet
Câu hỏi thường gặp về "tiệm internet"
Tiệm internet tiếng Anh là gì?
Tiệm internet tiếng Anh là "internet café" (danh từ), nghĩa là: Quán cà phê cung cấp dịch vụ truy cập internet cho khách hàng.
"internet café" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internet café" nghĩa tiếng Việt là "tiệm internet". Tiệm internet là nơi công cộng để truy cập internet.
Phát âm "internet café" như thế nào?
"internet café" có phiên âm IPA /ˈɪn.tə.net ˌkæf.eɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internet café"?
I often go to the internet café to check my emails. — Tôi thường đến tiệm internet để gửi email.