Tiếng Việt
Tiềm lực kinh tế tiếng Anh là gì?
tiềm lực kinh tế tiếng Anh là Economic potential /ˌɛkəˈnɒmɪk pəˈtɛnʃəl/. Khả năng hoặc tiềm năng kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực để phát triển và tạo ra của cải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Economic potential
Ví dụ câu với tiềm lực kinh tế / Economic potential
- 1
Quốc gia này có tiềm lực kinh tế lớn, có thể cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
This country has a strong economic potential that can compete in the international market.
- 2
Đầu tư vào giáo dục sẽ nâng cao tiềm lực kinh tế của cộng đồng.
Investing in education will enhance the economic potential of the community.
Ghi chú dùng từ tiềm lực kinh tế
Tiềm lực kinh tế đề cập đến khả năng phát triển kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế), 'economic development' (phát triển kinh tế), và 'economic capacity' (năng lực kinh tế).
Video minh hoạ tiềm lực kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiềm lực kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "tiềm lực kinh tế"
Tiềm lực kinh tế tiếng Anh là gì?
Tiềm lực kinh tế tiếng Anh là "Economic potential" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoặc tiềm năng kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực để phát triển và tạo ra của cải.
"Economic potential" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Economic potential" nghĩa tiếng Việt là "tiềm lực kinh tế". Tiềm lực kinh tế đề cập đến khả năng phát triển kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.
Phát âm "Economic potential" như thế nào?
"Economic potential" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɒmɪk pəˈtɛnʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Economic potential"?
This country has a strong economic potential that can compete in the international market. — Quốc gia này có tiềm lực kinh tế lớn, có thể cạnh tranh trên thị trường quốc tế.