Tiếng Việt
Tiềm lực tiếng Anh là gì?
tiềm lực tiếng Anh là Potential /pəˈten.ʃəl/. Khả năng hoặc năng lực tiềm ẩn để phát triển hoặc thành công trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Potential
Ví dụ câu với tiềm lực / Potential
- 1
Cậu ấy có tiềm lực lớn để trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc.
He has great potential to become an excellent leader.
- 2
Chúng ta cần khai thác tiềm lực của đội ngũ để đạt được mục tiêu.
We need to harness the potential of the team to achieve our goals.
Ghi chú dùng từ tiềm lực
Tiềm lực đề cập đến khả năng chưa được phát huy của một cá nhân hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm 'ability' (khả năng), 'capability' (năng lực), 'latent' (tiềm ẩn).
Video minh hoạ tiềm lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiềm lực
Câu hỏi thường gặp về "tiềm lực"
Tiềm lực tiếng Anh là gì?
Tiềm lực tiếng Anh là "Potential" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoặc năng lực tiềm ẩn để phát triển hoặc thành công trong tương lai.
"Potential" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Potential" nghĩa tiếng Việt là "tiềm lực". Tiềm lực đề cập đến khả năng chưa được phát huy của một cá nhân hoặc tổ chức.
Phát âm "Potential" như thế nào?
"Potential" có phiên âm IPA /pəˈten.ʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Potential"?
He has great potential to become an excellent leader. — Cậu ấy có tiềm lực lớn để trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc.