Tiếng Việt
Điện áp thế tiếng Anh là gì?
điện áp thế tiếng Anh là potential voltage /pəˈtɛnʃəl ˈvoʊltɪʤ/. Điện áp thế là mức điện áp giữa hai điểm trong một mạch điện, đo bằng đơn vị volt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
potential voltage
Ví dụ câu với điện áp thế / potential voltage
- 1
Điện áp thế giữa hai đầu của pin là 1.5V.
The potential voltage across the battery terminals is 1.5V.
- 2
Điện áp thế cao hơn có thể gây nguy hiểm.
Higher potential voltage can be dangerous.
Ghi chú dùng từ điện áp thế
Điện áp thế liên quan đến điện thế và điện áp. Các thuật ngữ liên quan gồm: điện thế (electric potential), điện áp (voltage), dòng điện (electric current).
Video minh hoạ điện áp thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện áp thế
Câu hỏi thường gặp về "điện áp thế"
Điện áp thế tiếng Anh là gì?
Điện áp thế tiếng Anh là "potential voltage" (danh từ), nghĩa là: Điện áp thế là mức điện áp giữa hai điểm trong một mạch điện, đo bằng đơn vị volt.
"potential voltage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"potential voltage" nghĩa tiếng Việt là "điện áp thế". Điện áp thế liên quan đến điện thế và điện áp.
Phát âm "potential voltage" như thế nào?
"potential voltage" có phiên âm IPA /pəˈtɛnʃəl ˈvoʊltɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "potential voltage"?
The potential voltage across the battery terminals is 1.5V. — Điện áp thế giữa hai đầu của pin là 1.5V.