Tiếng Việt
Tiềm năng phát triển tiếng Anh là gì?
tiềm năng phát triển tiếng Anh là Growth potential /ɡrəʊθ pəˈten.ʃəl/. Khả năng phát triển hoặc mở rộng trong tương lai của một cá nhân, tổ chức hoặc lĩnh vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Growth potential
Ví dụ câu với tiềm năng phát triển / Growth potential
- 1
Công ty này có nhiều tiềm năng phát triển trong thị trường quốc tế.
This company has a lot of growth potential in the international market.
- 2
Chúng ta cần nhận biết rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tiềm năng phát triển của dự án.
We need to identify the factors affecting the growth potential of the project.
Ghi chú dùng từ tiềm năng phát triển
Tiềm năng phát triển đề cập đến khả năng mở rộng hoặc tiến bộ trong tương lai. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'potential' (tiềm năng), 'growth' (tăng trưởng), và 'development' (phát triển).
Video minh hoạ tiềm năng phát triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiềm năng phát triển
Câu hỏi thường gặp về "tiềm năng phát triển"
Tiềm năng phát triển tiếng Anh là gì?
Tiềm năng phát triển tiếng Anh là "Growth potential" (danh từ), nghĩa là: Khả năng phát triển hoặc mở rộng trong tương lai của một cá nhân, tổ chức hoặc lĩnh vực.
"Growth potential" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Growth potential" nghĩa tiếng Việt là "tiềm năng phát triển". Tiềm năng phát triển đề cập đến khả năng mở rộng hoặc tiến bộ trong tương lai.
Phát âm "Growth potential" như thế nào?
"Growth potential" có phiên âm IPA /ɡrəʊθ pəˈten.ʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Growth potential"?
This company has a lot of growth potential in the international market. — Công ty này có nhiều tiềm năng phát triển trong thị trường quốc tế.