Tiếng Việt
Tiếm quyền tiếng Anh là gì?
tiếm quyền tiếng Anh là usurp power /ˌjuˈsɜrp ˈpaʊər/. Chiếm đoạt quyền lực một cách bất hợp pháp hoặc không chính đáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
usurp power
Ví dụ câu với tiếm quyền / usurp power
- 1
Chính phủ đã bị lật đổ sau khi những kẻ phản loạn usurp power.
The rebels usurped power after overthrowing the government.
- 2
Anh ta cố gắng usurp power từ người đứng đầu để kiểm soát toàn bộ tổ chức.
He tried to usurp power from the leader to control the entire organization.
Ghi chú dùng từ tiếm quyền
Tiếm quyền là hành động chiếm đoạt quyền lực một cách trái phép. Các từ liên quan: 'usurp', 'overthrow', 'seize'.
Video minh hoạ tiếm quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếm quyền
Câu hỏi thường gặp về "tiếm quyền"
Tiếm quyền tiếng Anh là gì?
Tiếm quyền tiếng Anh là "usurp power" (cụm từ), nghĩa là: Chiếm đoạt quyền lực một cách bất hợp pháp hoặc không chính đáng.
"usurp power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"usurp power" nghĩa tiếng Việt là "tiếm quyền". Tiếm quyền là hành động chiếm đoạt quyền lực một cách trái phép.
Phát âm "usurp power" như thế nào?
"usurp power" có phiên âm IPA /ˌjuˈsɜrp ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "usurp power"?
The rebels usurped power after overthrowing the government. — Chính phủ đã bị lật đổ sau khi những kẻ phản loạn usurp power.