The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiềm thức tiếng Anh là gì?

tiềm thức tiếng Anh là Subconscious /ˌsʌbˈkɑːnʃəs/. Ý thức không rõ ràng, nằm dưới ý thức rõ ràng, ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc.

Hình minh hoạ "tiềm thức" tiếng Anh là "Subconscious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Subconscious

Danh từ
/ˌsʌbˈkɑːnʃəs/

Ví dụ câu với tiềm thức / Subconscious

  1. 1

    Tâm trí tiềm thức của tôi ảnh hưởng đến quyết định hàng ngày.

    My subconscious mind influences my daily decisions.

  2. 2

    Các ký ức trong tiềm thức có thể ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta mà không nhận thức rõ.

    Memories in the subconscious can affect our behavior without us realizing.

Ghi chú dùng từ tiềm thức

Tiềm thức đề cập đến phần tâm trí không nhận thức rõ ràng, liên quan đến vô thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'conscious' (ý thức), 'unconscious' (vô thức), 'mind' (tâm trí).

Video minh hoạ tiềm thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiềm thức

Câu hỏi thường gặp về "tiềm thức"

Tiềm thức tiếng Anh là gì?

Tiềm thức tiếng Anh là "Subconscious" (danh từ), nghĩa là: Ý thức không rõ ràng, nằm dưới ý thức rõ ràng, ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc.

"Subconscious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Subconscious" nghĩa tiếng Việt là "tiềm thức". Tiềm thức đề cập đến phần tâm trí không nhận thức rõ ràng, liên quan đến vô thức.

Phát âm "Subconscious" như thế nào?

"Subconscious" có phiên âm IPA /ˌsʌbˈkɑːnʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Subconscious"?

My subconscious mind influences my daily decisions. — Tâm trí tiềm thức của tôi ảnh hưởng đến quyết định hàng ngày.