Tiếng Việt
Tiềm tàng tiếng Anh là gì?
tiềm tàng tiếng Anh là Latent /ˈleɪ.tənt/. Ẩn chứa, chưa bộc lộ rõ ràng hoặc chưa phát hiện ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Latent
Ví dụ câu với tiềm tàng / Latent
- 1
Năng lực tiềm tàng của anh ấy chưa được khai thác hết.
His latent abilities have not been fully utilized.
- 2
Có nhiều khả năng tiềm tàng trong dự án này.
There are many latent potentials in this project.
Ghi chú dùng từ tiềm tàng
Từ 'tiềm tàng' mô tả những khả năng hoặc đặc điểm chưa được thể hiện rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'hidden' (ẩn), 'concealed' (ẩn giấu), 'potential' (tiềm năng).
Video minh hoạ tiềm tàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiềm tàng
Câu hỏi thường gặp về "tiềm tàng"
Tiềm tàng tiếng Anh là gì?
Tiềm tàng tiếng Anh là "Latent" (tính từ), nghĩa là: Ẩn chứa, chưa bộc lộ rõ ràng hoặc chưa phát hiện ra.
"Latent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Latent" nghĩa tiếng Việt là "tiềm tàng". Từ 'tiềm tàng' mô tả những khả năng hoặc đặc điểm chưa được thể hiện rõ ràng.
Phát âm "Latent" như thế nào?
"Latent" có phiên âm IPA /ˈleɪ.tənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Latent"?
His latent abilities have not been fully utilized. — Năng lực tiềm tàng của anh ấy chưa được khai thác hết.