The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền án tiền sự tiếng Anh là gì?

tiền án tiền sự tiếng Anh là criminal record /ˈkrɪmənəl ˈrɛkərd/. Hồ sơ ghi lại các hành vi phạm tội trước đây của một người.

Hình minh hoạ "tiền án tiền sự" tiếng Anh là "criminal record"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

criminal record

Danh từ
/ˈkrɪmənəl ˈrɛkərd/

Ví dụ câu với tiền án tiền sự / criminal record

  1. 1

    Anh ấy đã bị ghi vào tiền án tiền sự vì trộm cắp.

    He has a criminal record for theft.

  2. 2

    Tiền án tiền sự có thể ảnh hưởng đến việc xin việc của bạn.

    A criminal record can affect your job prospects.

Ghi chú dùng từ tiền án tiền sự

Tiền án tiền sự là hồ sơ về các hành vi phạm tội trước đây. Các thuật ngữ liên quan: 'conviction' (kết án), 'offense' (hành vi phạm pháp), 'rehabilitation' (hồi phục).

Video minh hoạ tiền án tiền sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền án tiền sự

Câu hỏi thường gặp về "tiền án tiền sự"

Tiền án tiền sự tiếng Anh là gì?

Tiền án tiền sự tiếng Anh là "criminal record" (danh từ), nghĩa là: Hồ sơ ghi lại các hành vi phạm tội trước đây của một người.

"criminal record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"criminal record" nghĩa tiếng Việt là "tiền án tiền sự". Tiền án tiền sự là hồ sơ về các hành vi phạm tội trước đây.

Phát âm "criminal record" như thế nào?

"criminal record" có phiên âm IPA /ˈkrɪmənəl ˈrɛkərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "criminal record"?

He has a criminal record for theft. — Anh ấy đã bị ghi vào tiền án tiền sự vì trộm cắp.