Tiếng Việt
Tiền chuộc tiếng Anh là gì?
tiền chuộc tiếng Anh là ransom /ˈrænsəm/. Tiền hoặc tài sản được trả để chuộc tự do của ai đó bị bắt giữ hoặc bị bắt cóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ransom
Ví dụ câu với tiền chuộc / ransom
- 1
Họ đã trả tiền chuộc để cứu con trai khỏi tay bắt cóc.
They paid the ransom to free their son from the kidnappers.
- 2
Chúng tôi cần thương lượng về số tiền chuộc.
We need to negotiate the ransom amount.
Ghi chú dùng từ tiền chuộc
Tiền chuộc là khoản tiền trả để giải thoát người bị bắt giữ hoặc bắt cóc. Các từ liên quan gồm có 'bắt cóc' (kidnapping), 'bắt giữ' (detention), 'giải thoát' (rescue).
Video minh hoạ tiền chuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền chuộc
Câu hỏi thường gặp về "tiền chuộc"
Tiền chuộc tiếng Anh là gì?
Tiền chuộc tiếng Anh là "ransom" (danh từ), nghĩa là: Tiền hoặc tài sản được trả để chuộc tự do của ai đó bị bắt giữ hoặc bị bắt cóc.
"ransom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ransom" nghĩa tiếng Việt là "tiền chuộc". Tiền chuộc là khoản tiền trả để giải thoát người bị bắt giữ hoặc bắt cóc.
Phát âm "ransom" như thế nào?
"ransom" có phiên âm IPA /ˈrænsəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ransom"?
They paid the ransom to free their son from the kidnappers. — Họ đã trả tiền chuộc để cứu con trai khỏi tay bắt cóc.