The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền chuyển khoản tiếng Anh là gì?

tiền chuyển khoản tiếng Anh là bank transfer /bæŋk ˈtræns.fɜːr/. Giao dịch chuyển tiền qua ngân hàng từ tài khoản này sang tài khoản khác.

Hình minh hoạ "tiền chuyển khoản" tiếng Anh là "bank transfer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bank transfer

Danh từ
/bæŋk ˈtræns.fɜːr/

Ví dụ câu với tiền chuyển khoản / bank transfer

  1. 1

    Tôi đã thực hiện tiền chuyển khoản để thanh toán hóa đơn.

    I made a bank transfer to pay the bill.

  2. 2

    Chúng tôi nhận tiền chuyển khoản từ khách hàng.

    We received a bank transfer from the customer.

Ghi chú dùng từ tiền chuyển khoản

Tiền chuyển khoản là hình thức chuyển tiền qua ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'wire transfer' (chuyển tiền qua dây), 'bank account' (tài khoản ngân hàng), 'transaction' (giao dịch).

Video minh hoạ tiền chuyển khoản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền chuyển khoản

Câu hỏi thường gặp về "tiền chuyển khoản"

Tiền chuyển khoản tiếng Anh là gì?

Tiền chuyển khoản tiếng Anh là "bank transfer" (danh từ), nghĩa là: Giao dịch chuyển tiền qua ngân hàng từ tài khoản này sang tài khoản khác.

"bank transfer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bank transfer" nghĩa tiếng Việt là "tiền chuyển khoản". Tiền chuyển khoản là hình thức chuyển tiền qua ngân hàng.

Phát âm "bank transfer" như thế nào?

"bank transfer" có phiên âm IPA /bæŋk ˈtræns.fɜːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bank transfer"?

I made a bank transfer to pay the bill. — Tôi đã thực hiện tiền chuyển khoản để thanh toán hóa đơn.