The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền đạo tiếng Anh là gì?

tiền đạo tiếng Anh là striker /ˈstraɪkər/. Cầu thủ chơi ở vị trí tấn công chính trên sân, thường ghi bàn nhiều nhất.

Hình minh hoạ "tiền đạo" tiếng Anh là "striker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

striker

Danh từ
/ˈstraɪkər/

Ví dụ câu với tiền đạo / striker

  1. 1

    Anh ấy là tiền đạo xuất sắc của đội bóng.

    He is a top striker for the team.

  2. 2

    Tiền đạo đó đã ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu.

    That striker scored the decisive goal in the match.

Ghi chú dùng từ tiền đạo

Tiền đạo là vị trí trong bóng đá, còn gọi là 'forward' hoặc 'center forward'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'goalkeeper' (thủ môn), 'midfielder' (tiền vệ), 'defender' (hậu vệ).

Video minh hoạ tiền đạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền đạo

Câu hỏi thường gặp về "tiền đạo"

Tiền đạo tiếng Anh là gì?

Tiền đạo tiếng Anh là "striker" (danh từ), nghĩa là: Cầu thủ chơi ở vị trí tấn công chính trên sân, thường ghi bàn nhiều nhất.

"striker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"striker" nghĩa tiếng Việt là "tiền đạo". Tiền đạo là vị trí trong bóng đá, còn gọi là 'forward' hoặc 'center forward'.

Phát âm "striker" như thế nào?

"striker" có phiên âm IPA /ˈstraɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "striker"?

He is a top striker for the team. — Anh ấy là tiền đạo xuất sắc của đội bóng.