The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền mê tiếng Anh là gì?

Tiền mê tiếng Anh là Premedication /ˌpriːˌmɛdɪˈkeɪʃən/. Thuốc dùng trước khi phẫu thuật để giảm đau hoặc lo lắng.

Hình minh hoạ "Tiền mê" tiếng Anh là "Premedication"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Premedication

Danh từ
/ˌpriːˌmɛdɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với Tiền mê / Premedication

  1. 1

    Bệnh nhân được tiêm tiền mê để giảm lo lắng trước phẫu thuật.

    The patient was given premedication to ease anxiety before surgery.

  2. 2

    Tiền mê giúp giảm đau và lo lắng cho bệnh nhân.

    Premedication helps reduce pain and anxiety for patients.

Ghi chú dùng từ Tiền mê

Tiền mê là thuốc dùng trước phẫu thuật để giảm đau hoặc lo lắng. Các từ liên quan: thuốc mê (anesthesia), thuốc giảm đau (analgesic), thuốc an thần (sedative).

Video minh hoạ Tiền mê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tiền mê

Câu hỏi thường gặp về "Tiền mê"

Tiền mê tiếng Anh là gì?

Tiền mê tiếng Anh là "Premedication" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dùng trước khi phẫu thuật để giảm đau hoặc lo lắng.

"Premedication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Premedication" nghĩa tiếng Việt là "Tiền mê". Tiền mê là thuốc dùng trước phẫu thuật để giảm đau hoặc lo lắng.

Phát âm "Premedication" như thế nào?

"Premedication" có phiên âm IPA /ˌpriːˌmɛdɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Premedication"?

The patient was given premedication to ease anxiety before surgery. — Bệnh nhân được tiêm tiền mê để giảm lo lắng trước phẫu thuật.